"urinal" بـVietnamese
التعريف
Bồn tiểu là loại thiết bị vệ sinh thường gắn trên tường, chủ yếu dành cho nam giới đi tiểu đứng. Thường có ở nhà vệ sinh công cộng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bồn tiểu' là từ trang trọng, thường dùng cho nhà vệ sinh công cộng hoặc nơi thương mại. Không chỉ bồn cầu thông thường. Phụ nữ hầu như không sử dụng. Trong y tế, đôi khi chỉ bình chứa nước tiểu cho bệnh nhân.
أمثلة
He used the urinal in the public restroom.
Anh ấy đã sử dụng **bồn tiểu** trong nhà vệ sinh công cộng.
There are five urinals in this bathroom.
Phòng vệ sinh này có năm **bồn tiểu**.
Please do not throw paper in the urinal.
Làm ơn đừng vứt giấy vào **bồn tiểu**.
The urinal was out of order, so he had to wait.
**Bồn tiểu** bị hỏng nên anh ấy phải đợi.
Some kids find it embarrassing to use a urinal when others are around.
Một số trẻ em cảm thấy ngại khi dùng **bồn tiểu** lúc có người khác xung quanh.
You can usually spot the urinal by its location near the sinks.
Thông thường bạn sẽ thấy **bồn tiểu** gần chỗ rửa tay.