اكتب أي كلمة!

"uric" بـVietnamese

uric

التعريف

Liên quan đến hoặc chứa axit uric, một chất được cơ thể tạo ra; thường gặp trong các vấn đề y tế hoặc sinh học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các cụm như 'axit uric', 'mức axit uric'. Không dùng trong nói chuyện thường ngày.

أمثلة

Doctors often check uric acid levels during health exams.

Các bác sĩ thường kiểm tra mức **uric** (axit uric) trong các kỳ khám sức khỏe.

High uric acid can lead to gout.

**Uric** (axit uric) cao có thể gây ra bệnh gout.

The test measured the uric content in her blood.

Xét nghiệm đo lượng **uric** (axit uric) trong máu của cô ấy.

My doctor says my uric acid is a bit high, so I need to watch my diet.

Bác sĩ nói **uric** (axit uric) của tôi hơi cao, nên cần chú ý đến chế độ ăn.

A uric stone is one type of kidney stone you might develop.

Sỏi **uric** là một loại sỏi thận mà bạn có thể gặp phải.

Some foods can increase uric acid, so I avoid them to prevent flare-ups.

Một số loại thực phẩm có thể làm tăng **uric** (axit uric), nên tôi tránh chúng để không bị tái phát.