اكتب أي كلمة!

"urge forward" بـVietnamese

thúc đẩy tiến lênđộng viên tiến về phía trước

التعريف

Khuyến khích ai đó hoặc điều gì đó tiến về phía trước hoặc đạt tiến bộ, thường bằng động lực hoặc hành động cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh bán trang trọng hoặc mô tả; có thể mang nghĩa đen (đẩy về phía trước) hoặc nghĩa bóng (khuyến khích). Thường gặp trong văn, bài phát biểu, lãnh đạo, hoặc teamwork.

أمثلة

The coach urged forward the team during the game.

Huấn luyện viên đã **thúc đẩy tiến lên** đội trong trận đấu.

She gently urged forward her friend who was hesitant.

Cô ấy nhẹ nhàng **thúc bạn tiến lên** khi bạn còn lưỡng lự.

We must urge forward the project to finish on time.

Chúng ta phải **thúc đẩy tiến lên** dự án để hoàn thành đúng hạn.

Her inspiring words really urged me forward when I was about to quit.

Những lời truyền cảm hứng của cô ấy thực sự đã **thúc đẩy tôi tiến lên** khi tôi định bỏ cuộc.

Sometimes you just need a little push to urge you forward in life.

Đôi khi bạn chỉ cần một chút động lực để **thúc đẩy mình tiến lên** trong cuộc sống.

His excitement seemed to urge the others forward, picking up the pace.

Sự hào hứng của anh ấy dường như đã **thúc đẩy những người khác tiến lên**, làm nhịp độ tăng lên.