اكتب أي كلمة!

"uranium" بـVietnamese

uran (nguyên tố hóa học)

التعريف

Uran là một kim loại nặng, phóng xạ, chủ yếu dùng làm nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân và trong vũ khí hạt nhân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này được dùng nhiều trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc chính trị; thường đi kèm với từ 'hạt nhân', như 'làm giàu uranium'. Đừng nhầm với plutoni hay radi, đó là các nguyên tố khác.

أمثلة

Uranium is used in nuclear power plants.

**Uran** được dùng trong các nhà máy điện hạt nhân.

People must handle uranium carefully because it is radioactive.

Mọi người phải xử lý **uran** cẩn thận vì nó là chất phóng xạ.

Uranium can be found in some types of rock.

**Uran** có thể được tìm thấy trong một số loại đá.

The government set strict controls on uranium exports.

Chính phủ đã đặt ra các kiểm soát nghiêm ngặt đối với xuất khẩu **uran**.

After the plant was built, demand for uranium shot up.

Sau khi xây xong nhà máy, nhu cầu về **uran** tăng vọt.

Nowadays, scientists are looking for safer ways to store uranium waste.

Ngày nay, các nhà khoa học đang tìm kiếm cách an toàn hơn để lưu trữ chất thải **uran**.