"upswing" بـVietnamese
التعريف
Sự tăng trưởng là giai đoạn mà nền kinh tế, doanh số hoặc tâm trạng được cải thiện hoặc tăng lên sau thời kỳ khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng về kinh doanh, kinh tế hoặc xu hướng. Cụm 'on the upswing' nghĩa là đang trong thời kỳ phục hồi hoặc phát triển.
أمثلة
The economy is on an upswing this year.
Năm nay kinh tế đang trong giai đoạn **tăng trưởng**.
There has been an upswing in sales lately.
Gần đây doanh số đang có **sự tăng trưởng**.
We are hoping for an upswing in the team’s performance.
Chúng tôi hy vọng đội sẽ có **sự phục hồi** về thành tích.
After a tough year, the company is finally seeing an upswing.
Sau một năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng thấy được **sự phục hồi**.
There’s been a noticeable upswing in people’s moods since spring began.
Từ khi mùa xuân bắt đầu, tâm trạng mọi người đã có **sự tăng trưởng** rõ rệt.
Analysts predict the market is on the upswing and will continue to grow.
Các nhà phân tích dự đoán thị trường đang trên đà **phát triển** và sẽ tiếp tục tăng trưởng.