"upperclassman" بـVietnamese
التعريف
Một học sinh hoặc sinh viên đang học ở những năm cuối của trường trung học hoặc đại học (thường là năm 3 hoặc 4).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng ở Mỹ và trong trường học. Thường chỉ học sinh/sinh viên năm 3, 4, ít dùng ở Anh.
أمثلة
The upperclassman helped the new students find their classes.
**Học sinh lớp lớn** đã giúp các học sinh mới tìm phòng học của mình.
An upperclassman usually has more experience at school.
Một **học sinh lớp lớn** thường có nhiều kinh nghiệm ở trường hơn.
Are you an upperclassman or a new student?
Bạn là **học sinh lớp lớn** hay học sinh mới?
All the upperclassmen went on a special trip before graduation.
Tất cả các **học sinh lớp lớn** đã đi chuyến dã ngoại đặc biệt trước khi tốt nghiệp.
As an upperclassman, she mentors the younger students.
Là một **học sinh lớp lớn**, cô ấy hướng dẫn các bạn trẻ hơn.
You can always ask an upperclassman for advice about classes and clubs.
Bạn luôn có thể hỏi **học sinh lớp lớn** để xin lời khuyên về lớp học và câu lạc bộ.