"updating" بـVietnamese
التعريف
Thêm thông tin mới hoặc cải tiến để làm cho một thứ gì đó trở nên mới hơn hoặc phù hợp với hiện tại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'updating software', 'updating records' như cập nhật phần mềm, thông tin. Không giống 'upgrading' (nâng cấp lên phiên bản mới). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
أمثلة
I am updating my phone right now.
Tôi đang **cập nhật** điện thoại của mình ngay bây giờ.
She is updating the class schedule.
Cô ấy đang **cập nhật** lịch học.
We are updating our website every week.
Chúng tôi **cập nhật** trang web của mình mỗi tuần.
My laptop keeps updating when I turn it on—it's kind of annoying.
Máy tính xách tay của tôi cứ **cập nhật** mỗi khi tôi bật lên—hơi khó chịu chút.
Thanks for updating me on the project status.
Cảm ơn vì đã **cập nhật** cho tôi về trạng thái dự án.
He's always updating his social media, so you never miss what he's up to.
Anh ấy luôn **cập nhật** mạng xã hội nên bạn không bao giờ bỏ lỡ những gì anh ấy đang làm.