اكتب أي كلمة!

"up the ante" بـVietnamese

nâng cao mức cượctăng mức độ cạnh tranh

التعريف

Làm cho một tình huống, thử thách hay cạnh tranh trở nên khó hơn hoặc quan trọng hơn bằng cách tăng mức độ rủi ro hoặc phần thưởng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như kinh doanh, đàm phán, thể thao hoặc thi đua cá nhân. Gốc xuất phát từ chơi cờ bạc, nhưng áp dụng rộng rãi.

أمثلة

They decided to up the ante by adding a bonus to the contest.

Họ quyết định **nâng cao mức cược** bằng cách thêm một phần thưởng vào cuộc thi.

If you want to win, you have to up the ante.

Nếu bạn muốn thắng, bạn phải **nâng cao mức cược**.

The company upped the ante by launching a new product.

Công ty đã **nâng cao mức cược** bằng cách ra mắt sản phẩm mới.

When he saw her solution, he knew he had to up the ante to stay ahead.

Nhìn thấy giải pháp của cô ấy, anh biết mình phải **nâng cao mức cược** để vượt lên.

Let's up the ante and make this project even more impressive.

Hãy **nâng cao mức cược** và làm cho dự án này ấn tượng hơn nữa nhé.

Her competitor keeps trying to up the ante, but she welcomes the challenge.

Đối thủ của cô ấy liên tục **tăng mức độ cạnh tranh**, nhưng cô ấy luôn đón nhận thử thách.