اكتب أي كلمة!

"up north" بـVietnamese

miền Bắcphía Bắc

التعريف

Cách nói thân mật chỉ khu vực phía Bắc của một quốc gia hoặc vùng, hoặc di chuyển về hướng Bắc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ vùng xa hoặc thưa dân ở phía Bắc. Không dùng chỉ hướng đi như “đi về phía Bắc”.

أمثلة

My grandparents live up north.

Ông bà tôi sống **miền Bắc**.

We are going up north for the weekend.

Chúng tôi sẽ đi **miền Bắc** vào cuối tuần.

It gets really cold up north in winter.

Mùa đông **miền Bắc** rất lạnh.

People up north are really friendly.

Người **miền Bắc** rất thân thiện.

I haven't been up north since I was a kid.

Tôi chưa lên **miền Bắc** kể từ khi còn nhỏ.

You should try the food up north—it's amazing!

Bạn nên thử đồ ăn **miền Bắc**—ngon tuyệt vời!