اكتب أي كلمة!

"unwarranted" بـVietnamese

không có căn cứkhông cần thiết

التعريف

Một hành động hoặc lời nói được coi là không có căn cứ hoặc không cần thiết nếu nó diễn ra mà không có lý do hợp lý. Thường thể hiện sự không công bằng hoặc không đúng lúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'không có căn cứ' và 'không cần thiết' chủ yếu dùng để phê phán hành động hay nhận xét (ví dụ: 'unwarranted criticism' là 'chỉ trích không có căn cứ'). Không dùng cho đồ vật, chỉ dùng với hành động hay ý kiến.

أمثلة

The teacher gave him unwarranted punishment.

Giáo viên đã phạt anh ấy một cách **không có căn cứ**.

She made an unwarranted complaint about the food.

Cô ấy đã phàn nàn về đồ ăn một cách **không có căn cứ**.

His anger was completely unwarranted.

Cơn giận của anh ấy hoàn toàn **không có căn cứ**.

Don’t worry—most fears about flying are unwarranted.

Đừng lo—hầu hết nỗi sợ khi bay đều **không có căn cứ**.

That was a pretty unwarranted comment for such a small mistake.

Đó là một bình luận khá **không có căn cứ** chỉ vì một lỗi nhỏ như vậy.

He received unwarranted criticism from his boss.

Anh ấy nhận được sự chỉ trích **không có căn cứ** từ sếp của mình.