"unwanted" بـVietnamese
التعريف
Chỉ thứ gì đó hoặc ai đó mà không ai mong muốn, thích hoặc cần đến.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong 'unwanted advice', 'unwanted calls', 'unwanted attention'. Mang nghĩa tiêu cực, chỉ điều gây phiền toái, không được mong đợi.
أمثلة
He threw away the unwanted food.
Anh ấy đã vứt bỏ thức ăn **không mong muốn**.
We get many unwanted calls every day.
Chúng tôi nhận được nhiều cuộc gọi **không mong muốn** mỗi ngày.
Nobody likes getting unwanted advice.
Không ai thích nhận lời khuyên **không mong muốn**.
She felt like an unwanted guest at the party.
Cô ấy cảm thấy như một vị khách **không mong muốn** tại bữa tiệc.
An unwanted email filled my inbox this morning.
Sáng nay hộp thư của tôi đầy email **không mong muốn**.
He tried to get rid of the unwanted attention from reporters.
Anh ấy đã cố gắng tránh sự chú ý **không mong muốn** từ phóng viên.