"untruth" بـVietnamese
التعريف
'Untruth' là lời nói hoặc thông tin không đúng sự thật; đó là một phát biểu sai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Untruth’ trang trọng và nhẹ nhàng hơn từ 'lie'. Thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh lịch sự, bao gồm cả sai sự thật không cố ý.
أمثلة
He told an untruth to avoid getting into trouble.
Anh ấy đã nói một **điều không đúng** để tránh gặp rắc rối.
An untruth can hurt people’s feelings.
Một **điều không đúng** có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.
She apologized for her untruth.
Cô ấy đã xin lỗi về **điều không đúng** của mình.
The politician was caught spreading an untruth during the debate.
Chính trị gia đã bị phát hiện lan truyền một **điều không đúng** trong cuộc tranh luận.
Sometimes an untruth is told to protect someone from getting hurt.
Đôi khi một **điều không đúng** được nói ra để bảo vệ ai đó khỏi bị tổn thương.
It can be hard to admit when an untruth has been discovered.
Đôi khi rất khó thừa nhận khi một **điều không đúng** bị phát hiện.