اكتب أي كلمة!

"untrained" بـVietnamese

chưa qua đào tạochưa được huấn luyện

التعريف

Chỉ người hoặc động vật chưa từng được đào tạo, chỉ dẫn hoặc thực hành về một công việc hay kỹ năng cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người hoặc động vật chưa được đào tạo chính thức về một lĩnh vực nào đó. 'Untrained eye' nghĩa là cái nhìn của người bình thường; 'untrained staff' hay 'untrained dog' thường nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị hoặc kinh nghiệm.

أمثلة

She is untrained in first aid.

Cô ấy **chưa qua đào tạo** về sơ cứu.

An untrained dog may not follow commands.

Chó **chưa được huấn luyện** có thể không làm theo lệnh.

He got the job even though he is untrained.

Anh ấy được nhận làm dù **chưa qua đào tạo**.

To the untrained eye, these paintings look identical.

Với mắt **chưa qua đào tạo**, những bức tranh này trông giống hệt nhau.

Most untrained staff need extra supervision.

Hầu hết nhân viên **chưa qua đào tạo** cần được giám sát thêm.

Because I'm untrained, I take things slowly at first.

Vì tôi **chưa qua đào tạo**, nên tôi làm từng bước một lúc bắt đầu.