اكتب أي كلمة!

"untarnished" بـVietnamese

không bị vấy bẩncòn nguyên vẹn

التعريف

Nếu một thứ gì đó không bị vấy bẩn hoặc còn nguyên vẹn, nghĩa là nó không bị ảnh hưởng, không bị hủy hoại hay sứt mẻ và vẫn ở trạng thái hoàn hảo như ban đầu. Thường dùng cho danh tiếng, sự tin tưởng hoặc vật sáng bóng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'danh tiếng không bị vấy bẩn', mang tính trang trọng. Không giống với 'sạch' dùng rộng rãi hơn và ít trang trọng hơn.

أمثلة

Her untarnished record impressed everyone.

Bản thành tích **không bị vấy bẩn** của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

The silver was old but still untarnished.

Miếng bạc đó đã cũ nhưng vẫn còn **không bị xỉn màu**.

He has an untarnished reputation for honesty.

Anh ấy có danh tiếng **không bị vấy bẩn** về sự trung thực.

After all these years, her trust in him remained untarnished.

Sau ngần ấy năm, niềm tin của cô ấy vào anh vẫn **không thay đổi**.

The company's image stayed untarnished despite the rumors.

Hình ảnh của công ty vẫn **không bị ảnh hưởng** mặc dù có tin đồn.

His medal from childhood is still untarnished after all this time.

Huy chương thời thơ ấu của anh ấy đến giờ vẫn còn **nguyên vẹn**.