اكتب أي كلمة!

"untainted" بـVietnamese

không bị vấy bẩnthuần khiết

التعريف

Không bị ảnh hưởng hay hư hại bởi bất cứ điều gì xấu; giữ được sự nguyên vẹn và thuần khiết ban đầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'không bị vấy bẩn' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về danh tiếng, bằng chứng hoặc sự thuần khiết như 'danh tiếng không bị vấy bẩn', 'bằng chứng thuần khiết'.

أمثلة

The water from the mountain spring is untainted.

Nước từ suối trên núi hoàn toàn **không bị vấy bẩn**.

Her reputation remained untainted after the investigation.

Sau cuộc điều tra, danh tiếng của cô ấy vẫn **không bị vấy bẩn**.

We want food that is fresh and untainted.

Chúng tôi muốn thức ăn phải tươi mới và **không bị vấy bẩn**.

Even after years in politics, his record is still untainted.

Dù nhiều năm hoạt động chính trị, hồ sơ của anh ấy vẫn **không bị vấy bẩn**.

They trusted only untainted evidence for the court case.

Họ chỉ tin vào những bằng chứng **không bị vấy bẩn** khi ra tòa.

I admire people whose kindness is untainted by selfish motives.

Tôi ngưỡng mộ những người có lòng tốt **không bị vấy bẩn** bởi động cơ ích kỷ.