اكتب أي كلمة!

"unsound" بـVietnamese

không vững chắckhông hợp lýthiếu an toàn

التعريف

Diễn tả điều gì đó không chắc chắn, không an toàn hoặc không dựa trên cơ sở hợp lý. Dùng cho ý tưởng, công trình hoặc sức khỏe tinh thần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, học thuật. 'unsound argument' là lập luận không hợp lý, trong khi 'unsound building' là công trình yếu, không an toàn.

أمثلة

The roof is unsound and needs to be fixed.

Mái nhà này **không vững chắc**, cần được sửa chữa.

That is an unsound argument.

Đó là một lập luận **không hợp lý**.

He was declared unsound of mind.

Anh ấy bị tuyên bố là **không vững vàng** về tâm trí.

Those old stairs are unsound, so be careful going up.

Những bậc thang cũ đó **không chắc chắn**, hãy cẩn thận khi đi lên.

She thinks the plan is unsound and won’t work long-term.

Cô ấy cho rằng kế hoạch này **không hợp lý**, sẽ không hiệu quả lâu dài.

Because his finances were unsound, the bank denied his loan application.

Vì tình hình tài chính **không vững chắc**, ngân hàng đã từ chối đơn vay của anh ấy.