"unsigned" بـVietnamese
التعريف
Không có chữ ký hoặc chưa được ký; trong tin học, là số không mang dấu âm hay dương.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Unsigned' thường thấy trong tài liệu, thư từ chính thức. Trong lập trình, 'unsigned integer' chỉ lưu số không âm. Đừng nhầm với 'anonymous' (giấu tên), chỉ không ký tên thôi.
أمثلة
The contract is unsigned and needs your signature.
Hợp đồng vẫn còn **chưa ký**, cần chữ ký của bạn.
We received an unsigned letter yesterday.
Chúng tôi đã nhận được một lá thư **không ký** hôm qua.
This form is unsigned; please sign at the bottom.
Mẫu này **chưa ký**; vui lòng ký ở cuối trang.
I can't process unsigned documents for security reasons.
Vì lý do an ninh, tôi không thể xử lý các tài liệu **chưa ký**.
"Unsigned" integers in programming can't store negative values.
Trong lập trình, số nguyên '**unsigned**' không thể lưu giá trị âm.
The agreement stayed unsigned for months because both parties wanted changes.
Thỏa thuận này đã **chưa ký** trong nhiều tháng vì hai bên đều muốn thay đổi.