اكتب أي كلمة!

"unsightly" بـVietnamese

xấu xíkhó nhìn

التعريف

Từ này dùng để chỉ những thứ trông xấu xí hoặc không đẹp mắt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho vật, vết bẩn hoặc nơi chốn xấu xí, không dùng để nói về ngoại hình con người một cách lịch sự. Ví dụ: 'unsightly stain', 'unsightly building'.

أمثلة

There is an unsightly stain on the carpet.

Có một vết bẩn **khó nhìn** trên tấm thảm.

The old fence looks unsightly now.

Hàng rào cũ giờ trông **xấu xí**.

She covered the unsightly scar with makeup.

Cô ấy dùng trang điểm để che đi vết sẹo **xấu xí**.

That pile of trash out front is really unsightly.

Đống rác trước nhà nhìn rất **xấu xí**.

The graffiti made the wall look especially unsightly.

Những hình vẽ bậy khiến bức tường trông đặc biệt **xấu xí**.

They put up a screen to hide the unsightly construction work.

Họ đã dựng màn để che công trình **xấu xí**.