"unrivaled" بـVietnamese
التعريف
Là thứ hoặc người tốt nhất, không ai hoặc thứ gì có thể sánh ngang; hoàn toàn vượt trội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong quảng cáo hoặc khen ngợi (ví dụ: 'unrivaled quality'). Không dùng cho các ưu điểm nhỏ.
أمثلة
The hotel is known for its unrivaled service.
Khách sạn này nổi tiếng với dịch vụ **vô song**.
She has unrivaled skill in painting.
Cô ấy có kỹ năng vẽ tranh **vô song**.
Their technology is unrivaled in the industry.
Công nghệ của họ là **vô song** trong ngành.
This chocolate’s flavor is unrivaled—nothing else even comes close.
Hương vị của sô-cô-la này là **vô song**—không gì sánh bằng.
His dedication to his job is absolutely unrivaled.
Sự tận tụy với công việc của anh ấy thực sự **vô song**.
They offer an unrivaled view of the city from their rooftop bar.
Họ cung cấp tầm nhìn **vô song** ra thành phố từ quầy bar trên tầng thượng.