"unreported" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó là không được báo cáo, nó chưa được thông báo, ghi lại hoặc công bố chính thức cho những người hoặc cơ quan liên quan.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính như 'thu nhập không khai báo', 'các ca bệnh không báo cáo'. Không thường dùng cho vấn đề cá nhân hàng ngày.
أمثلة
Some crimes remain unreported each year.
Một số tội phạm vẫn **không được báo cáo** mỗi năm.
He had unreported income from another job.
Anh ấy có thu nhập **không được khai báo** từ một công việc khác.
There are many unreported cases of the illness.
Có nhiều trường hợp bệnh **không được báo cáo**.
Many workplace accidents go unreported because workers are afraid to speak up.
Nhiều tai nạn lao động vẫn **không được báo cáo** vì người lao động sợ lên tiếng.
The error was unreported, so no one fixed it for months.
Lỗi đó đã **không được báo cáo**, vì vậy không ai sửa nó trong nhiều tháng.
Some unreported victories are the ones that matter most to people.
Một số chiến thắng **không được báo cáo** là điều quan trọng nhất đối với mọi người.