"unregistered" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một vật hay người chưa được ghi nhận hoặc phê duyệt chính thức trong danh sách hoặc hệ thống nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, kỹ thuật trước danh từ như 'unregistered user'. Nhấn mạnh chưa được phê duyệt hoặc ghi nhận chính thức.
أمثلة
The car is unregistered and cannot be driven legally.
Chiếc xe này **chưa đăng ký** nên không được phép lái hợp pháp.
You cannot enter the contest with an unregistered account.
Bạn không thể tham gia cuộc thi với tài khoản **chưa đăng ký**.
Selling unregistered medicine is illegal.
Bán thuốc **chưa đăng ký** là phạm pháp.
That phone number is unregistered in our system, so you’ll need to sign up.
Số điện thoại đó **chưa đăng ký** trong hệ thống, bạn cần đăng ký.
Many unregistered voters stayed home during the election.
Nhiều cử tri **chưa đăng ký** đã ở nhà trong kỳ bầu cử.
Don’t buy tickets from an unregistered seller online—it’s risky.
Đừng mua vé từ người bán **chưa đăng ký** trên mạng—rất rủi ro.