اكتب أي كلمة!

"unnerved" بـVietnamese

làm ai đó bối rốilàm mất bình tĩnh

التعريف

Làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, mất bình tĩnh hoặc thiếu tự tin. Có thể khiến ai đó mất sự kiểm soát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết, trang trọng. Kết hợp với các từ như 'slightly', 'deeply', 'suddenly'. Mức độ mạnh hơn 'nervous', thể hiện sự mất bình tĩnh rõ rệt.

أمثلة

The strange noise unnerved her.

Âm thanh lạ đó đã làm cô ấy **bối rối**.

He felt unnerved before the big test.

Anh ấy cảm thấy **lo lắng** trước kỳ thi lớn.

The dark hallway unnerved the children.

Hành lang tối làm lũ trẻ **lo lắng**.

She tried to hide how unnerved she was during the interview.

Cô ấy cố che giấu việc mình **lo lắng** trong buổi phỏng vấn.

The sudden silence in the room unnerved everyone.

Sự im lặng đột ngột trong phòng đã khiến mọi người **mất bình tĩnh**.

His confident smile totally unnerved his opponent before the debate.

Nụ cười tự tin của anh ta đã hoàn toàn **làm đối thủ bối rối** trước cuộc tranh luận.