اكتب أي كلمة!

"unmatched" بـVietnamese

vô songkhông có đôi

التعريف

Tốt nhất, không có ai hoặc gì sánh bằng; cũng dùng cho những vật không có đôi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo như 'unmatched quality'. Miêu tả mức độ xuất sắc, có thể dùng cho vật không có đôi. Không dùng cho so sánh thông thường.

أمثلة

Her talent is unmatched in the whole school.

Tài năng của cô ấy **vô song** trong toàn trường.

We offer unmatched quality and service.

Chúng tôi cung cấp chất lượng và dịch vụ **vô song**.

I found an unmatched sock in my drawer.

Tôi tìm thấy một chiếc tất **không có đôi** trong ngăn kéo.

The restaurant's flavors are truly unmatched—nothing else even comes close.

Hương vị của nhà hàng này thật sự **vô song**—không gì sánh kịp.

He's got unmatched energy—he never seems to get tired.

Anh ấy có năng lượng **vô song**—không bao giờ thấy mệt mỏi.

Their customer support is simply unmatched in the industry.

Hỗ trợ khách hàng của họ **vô song** trong ngành.