"uninterrupted" بـVietnamese
التعريف
Điều gì đó xảy ra liên tục mà không bị dừng lại hoặc làm phiền. Thường dùng để chỉ thời gian, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra liền mạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm từ như 'uninterrupted flow', 'uninterrupted hours', 'uninterrupted service'. Không dùng để chỉ người, mà chỉ thời gian hoặc hành động liên tục.
أمثلة
The class worked for an uninterrupted hour.
Lớp học đã làm việc trong một giờ **không bị gián đoạn**.
We had an uninterrupted conversation.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện **không bị gián đoạn**.
Power was supplied uninterrupted all night.
Điện đã được cung cấp **không bị gián đoạn** suốt đêm.
She can study for hours when she's in an uninterrupted environment.
Cô ấy có thể học hàng giờ khi ở trong môi trường **không bị gián đoạn**.
Thanks to the generator, we had uninterrupted internet during the storm.
Nhờ máy phát điện, chúng tôi có internet **không bị gián đoạn** trong suốt cơn bão.
He was finally able to sleep uninterrupted after a long week.
Sau một tuần dài, cuối cùng anh ấy cũng có thể ngủ **không bị gián đoạn**.