اكتب أي كلمة!

"unhand" بـVietnamese

buông rathả tay ra

التعريف

Yêu cầu ai đó buông thứ họ đang nắm giữ, đặc biệt dùng trong tình huống trang trọng hoặc kịch tính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu nên dùng trong tình huống mô phỏng kịch, văn học hoặc nói chuyện mang tính trang trọng. Bình thường chỉ cần nói 'buông ra'.

أمثلة

Unhand me at once!

**Buông ra** tôi ngay lập tức!

He shouted, "Unhand her!"

Anh ấy hét lên: "**Buông ra** cô ấy!"

The guard told the thief to unhand the bag.

Bảo vệ bảo tên trộm **buông ra** cái túi.

Just unhand the book and nobody gets hurt.

Chỉ cần **buông ra** cuốn sách, sẽ không ai bị thương.

If you don't unhand me right now, I'll call for help.

Nếu bạn không **buông ra** tôi ngay, tôi sẽ kêu cứu.

The villain laughed and refused to unhand the hostage.

Tên phản diện cười lớn và từ chối **thả tay ra** khỏi con tin.