"unfamiliar territory" بـVietnamese
التعريف
Một tình huống, lĩnh vực hoặc nơi nào đó mà bạn chưa từng có kinh nghiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng diễn đạt sự bối rối hoặc không quen thuộc, nhất là khi bắt đầu lĩnh vực mới. Có thể dùng cho cả tình huống thực tế và tình huống trừu tượng như công việc mới.
أمثلة
Starting my new job feels like unfamiliar territory.
Bắt đầu công việc mới khiến tôi cảm thấy như bước vào **lĩnh vực chưa quen**.
Learning to cook is unfamiliar territory for him.
Học nấu ăn là **lĩnh vực chưa quen** đối với anh ấy.
She found herself in unfamiliar territory during the meeting.
Cô ấy thấy mình đang ở trong **vùng chưa từng trải** trong cuộc họp.
This project is unfamiliar territory for the whole team, so we need extra support.
Dự án này là **vùng chưa từng trải** cho cả đội, nên chúng ta cần thêm sự hỗ trợ.
I’m stepping into unfamiliar territory here, so please be patient with my questions.
Tôi đang bước vào **lĩnh vực chưa quen** ở đây, nên mong hãy kiên nhẫn với các câu hỏi của tôi.
Trying to fix my car’s engine is totally unfamiliar territory for me.
Cố sửa động cơ xe hơi là hoàn toàn **vùng chưa từng trải** với tôi.