اكتب أي كلمة!

"unequivocally" بـVietnamese

một cách rõ ràngdứt khoát

التعريف

Theo cách mà không còn nghi ngờ gì; rất rõ ràng và trực tiếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp lý. Hay đi với các động từ như 'state', 'deny', hoặc 'support'. Không dùng nhiều trong hội thoại thường ngày.

أمثلة

The scientist unequivocally proved her theory.

Nhà khoa học đã chứng minh lý thuyết của mình **một cách rõ ràng**.

She unequivocally denied the accusation.

Cô ấy **dứt khoát** phủ nhận cáo buộc đó.

The answer was unequivocally yes.

Câu trả lời **rõ ràng** là có.

He unequivocally supports the changes in the policy.

Anh ấy **dứt khoát** ủng hộ các thay đổi trong chính sách.

Let me state it unequivocally: we will not back down.

Hãy để tôi nói **rõ ràng**: chúng ta sẽ không lùi bước.

His intentions were unequivocally good, despite what others said.

Dù người khác nói gì đi nữa, ý định của anh ấy **một cách rõ ràng** là tốt.