"unemployment" بـVietnamese
التعريف
Thất nghiệp là tình trạng một người không có việc làm, dù đang tích cực tìm kiếm việc mà vẫn chưa tìm được. Thường dùng để chỉ tình hình lao động trong xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Unemployment rate' là tỷ lệ người không có việc làm. Dùng trong các bài báo, kinh tế, và thống kê xã hội. 'Unemployment benefits' là trợ cấp thất nghiệp cho người lao động. 'Jobless' mang tính không trang trọng.
أمثلة
The country is facing high unemployment this year.
Năm nay, đất nước đang đối mặt với tình trạng **thất nghiệp** cao.
Many young people are worried about unemployment after college.
Nhiều bạn trẻ lo lắng về **thất nghiệp** sau khi tốt nghiệp đại học.
Unemployment can cause financial problems for families.
**Thất nghiệp** có thể gây ra khó khăn tài chính cho các gia đình.
The unemployment rate dropped after the new policies were introduced.
Tỷ lệ **thất nghiệp** đã giảm sau khi các chính sách mới được áp dụng.
She received unemployment benefits while looking for a new job.
Cô ấy đã nhận trợ cấp **thất nghiệp** trong lúc tìm việc mới.
Long-term unemployment can make it harder to get hired again.
**Thất nghiệp** lâu dài khiến việc tìm lại việc làm khó khăn hơn.