"undiluted" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một thứ ở trạng thái nguyên chất, chưa pha hay trộn với gì khác; thường dùng cho chất lỏng, cảm xúc hoặc trải nghiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả; phổ biến với chất lỏng ('undiluted juice'), hoặc cảm xúc ('undiluted joy'). Không dùng cho vật rắn. Đừng nhầm với 'unmixed'.
أمثلة
This is undiluted lemon juice.
Đây là nước chanh **nguyên chất**.
Please drink undiluted only if you can handle it.
Chỉ uống khi bạn chịu được **nguyên chất**.
The painting used undiluted colors for a bright look.
Bức tranh sử dụng màu **nguyên chất** để tạo vẻ rực rỡ.
The speech was filled with undiluted emotion.
Bài phát biểu tràn đầy cảm xúc **nguyên chất**.
I like my coffee undiluted—no milk or sugar.
Tôi thích cà phê **nguyên chất**—không sữa, không đường.
It was a moment of undiluted happiness I’ll never forget.
Đó là khoảnh khắc **hạnh phúc nguyên chất** tôi sẽ không bao giờ quên.