"underscores" بـVietnamese
التعريف
'Underscores' nghĩa là nhấn mạnh điều gì đó hoặc gạch dưới một đoạn văn bản. Trong lĩnh vực công nghệ, còn chỉ ký tự '_'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng để chỉ sự nhấn mạnh. Trong lĩnh vực IT, dùng cho ký tự '_'. Không nhầm với 'highlight' hoặc gạch chân thực tế.
أمثلة
The report really underscores how serious the problem has become.
Báo cáo này thực sự **nhấn mạnh** mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Her facial expression underscores her disappointment.
Nét mặt cô ấy **nhấn mạnh** sự thất vọng của cô.
He underscores his words by speaking slowly and clearly.
Anh ấy **nhấn mạnh** lời mình bằng cách nói chậm và rõ ràng.
She underscores the importance of teamwork in every meeting.
Cô ấy luôn **nhấn mạnh** tầm quan trọng của làm việc nhóm trong mỗi cuộc họp.
This research underscores the need for clean water.
Nghiên cứu này **nhấn mạnh** sự cần thiết của nước sạch.
In coding, file names often contain underscores instead of spaces.
Trong mã hóa, tên tập tin thường chứa **dấu gạch dưới** ('_') thay cho khoảng trắng.