"undermined" بـVietnamese
التعريف
Khi sức mạnh, quyền lực hoặc sự tự tin của ai đó bị giảm bớt dần dần hoặc bị tổn hại một cách từ từ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Các cụm như 'undermined confidence', 'undermined authority' dùng phổ biến trong báo chí, học thuật. Mang ý nghĩa giảm sút từ từ, không mạnh và ngay lập tức như 'destroyed'.
أمثلة
Her authority was undermined by constant criticism.
Quyền lực của cô ấy đã bị **làm suy yếu** bởi những lời chỉ trích liên tục.
The team's confidence was undermined after the loss.
Sự tự tin của cả đội đã bị **làm suy yếu** sau thất bại.
His efforts were undermined by a lack of support.
Nỗ lực của anh ấy đã bị **làm suy yếu** do thiếu hỗ trợ.
After the rumors spread, her reputation was really undermined.
Sau khi tin đồn lan ra, danh tiếng của cô ấy thật sự bị **phá hoại**.
All those small mistakes gradually undermined his position at work.
Tất cả những sai lầm nhỏ đó đã từ từ **làm suy yếu** vị trí của anh ấy ở công ty.
The constant doubt from his friends undermined his motivation to try again.
Sự nghi ngờ liên tục từ bạn bè đã **làm suy yếu** động lực thử lần nữa của anh ấy.