اكتب أي كلمة!

"undependable" بـVietnamese

không đáng tin cậy

التعريف

Nếu ai đó hoặc thứ gì đó không đáng tin cậy, bạn không thể dựa vào họ, vì họ thường không làm được những gì đã hứa hoặc mong đợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Không đáng tin cậy' dùng cho người, thiết bị, hoặc dịch vụ thường xuyên hỏng hoặc thất hứa. Các cụm thường gặp: 'bạn không đáng tin cậy', 'chiếc xe không đáng tin cậy'. Trong nói chuyện hằng ngày, 'không đáng tin' cũng hay dùng.

أمثلة

This old car is undependable in the winter.

Chiếc xe cũ này rất **không đáng tin cậy** vào mùa đông.

My watch is undependable; it stops all the time.

Đồng hồ của tôi **không đáng tin cậy**; nó thường xuyên dừng lại.

He is undependable and often forgets his promises.

Anh ấy **không đáng tin cậy** và hay quên lời hứa.

Don’t count on Jim—he’s just too undependable.

Đừng trông cậy vào Jim—anh ấy quá **không đáng tin cậy**.

Their internet connection is so undependable, you never know when it will go out.

Kết nối internet của họ rất **không đáng tin cậy**, không bao giờ biết khi nào sẽ mất.

The weather here is pretty undependable during the spring—one day it's sunny, the next it's raining.

Thời tiết ở đây vào mùa xuân khá **không đáng tin cậy**—hôm nay nắng, ngày mai lại mưa.