"unchanging" بـVietnamese
التعريف
Cái gì đó luôn giữ nguyên, không thay đổi theo thời gian. Dùng để mô tả tính chất, ý kiến hoặc quy luật ổn định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả. Thường kết hợp như 'unchanging truth', 'unchanging nature'. Giao tiếp thường ngày nên nói 'luôn như vậy' hoặc 'không bao giờ thay đổi'.
أمثلة
The mountain's shape is unchanging over the years.
Hình dạng của ngọn núi vẫn **không thay đổi** qua nhiều năm.
She felt comfort in her father's unchanging love.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong tình yêu **không thay đổi** của cha.
The law remains unchanging through generations.
Luật vẫn **bất biến** qua nhiều thế hệ.
No matter what happens, his loyalty is unchanging.
Dù chuyện gì xảy ra, sự trung thành của anh ấy vẫn **không thay đổi**.
Some traditions are almost unchanging in our village.
Một số truyền thống ở làng tôi gần như **bất biến**.
Her opinion on the matter has always been unchanging.
Quan điểm của cô ấy về vấn đề này luôn **không thay đổi**.