اكتب أي كلمة!

"unceasing" بـVietnamese

không ngừngkhông dứt

التعريف

Diễn ra hoặc tiếp tục mà không dừng lại; kéo dài liên tục.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, như 'nỗ lực không ngừng', 'mưa không dứt'. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Không nhầm với 'unceasingly' (trạng từ).

أمثلة

Her unceasing efforts helped us succeed.

Nhờ những nỗ lực **không ngừng** của cô ấy, chúng tôi đã thành công.

The unceasing noise made it hard to sleep.

Tiếng ồn **không dứt** khiến tôi khó ngủ.

There was unceasing rain all night.

Cả đêm trời **mưa không dứt**.

His unceasing curiosity drives him to keep learning new things.

Sự tò mò **không ngừng** thúc đẩy anh ấy luôn học hỏi những điều mới.

I was amazed by the unceasing support from the community.

Tôi ngạc nhiên trước sự ủng hộ **không ngừng** từ cộng đồng.

After hours of unceasing negotiation, they finally reached a deal.

Sau nhiều giờ thương lượng **không ngừng**, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận.