"unbroken" بـVietnamese
التعريف
Không bị vỡ, không bị hỏng hoặc không bị gián đoạn. Dùng để chỉ sự toàn vẹn của vật thể hoặc sự liên tục của thời gian, sự việc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, như 'unbroken silence', 'unbroken chain'. Không dùng mô tả con người hoặc cảm xúc.
أمثلة
The glass was still unbroken after it fell.
Cái ly vẫn còn **không bị vỡ** sau khi rơi xuống.
She kept an unbroken record of attendance at school.
Cô ấy giữ một chuỗi tham dự học **liên tục**.
The silence was unbroken all morning.
Sự yên lặng **liên tục** kéo dài suốt buổi sáng.
He walked across the field in an unbroken line of footprints.
Anh ấy đi qua cánh đồng với một hàng dấu chân **liên tục**.
Their friendship has remained unbroken for over twenty years.
Tình bạn của họ vẫn **không bị đổ vỡ** suốt hơn hai mươi năm qua.
After hours of negotiation, the agreement stayed unbroken.
Sau nhiều giờ thương lượng, thỏa thuận vẫn **không bị phá vỡ**.