"unbound" بـVietnamese
التعريف
Không bị giới hạn hoặc trói buộc; ở trạng thái tự do, không bị kiểm soát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong văn phong trang trọng hoặc văn học, cũng dùng trong lĩnh vực kỹ thuật; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The prisoner dreamed of being unbound.
Người tù mơ được **tự do**.
She left her hair unbound for the party.
Cô ấy để tóc **không bị ràng buộc** dự tiệc.
The pages of the old book were unbound.
Các trang sách cũ đã bị **không bị ràng buộc**.
In moments of inspiration, her imagination felt completely unbound.
Khi cảm hứng đến, trí tưởng tượng của cô hoàn toàn **không bị ràng buộc**.
This kind of energy is unbound by traditional rules.
Loại năng lượng này **không bị ràng buộc** bởi các quy tắc truyền thống.
Some artists prefer to be unbound by expectations.
Một số nghệ sĩ thích **không bị ràng buộc** bởi kỳ vọng.