"unbearably" بـVietnamese
التعريف
Ở mức độ quá đau đớn hoặc khó chịu đến mức không thể chịu nổi. Thường dùng cho cảm xúc hoặc điều kiện cực đoan.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường kết hợp với tính từ như 'unbearably hot', 'unbearably sad' để nhấn mạnh sự quá mức. Dùng nhiều trong văn viết hoặc những tình huống nhấn mạnh.
أمثلة
It was unbearably hot in the room.
Trong phòng **nóng không thể chịu nổi**.
The pain was unbearably strong.
Cơn đau **quá mức chịu đựng**.
She felt unbearably sad after the news.
Nghe tin đó, cô ấy cảm thấy **không thể chịu nổi** buồn.
His jokes were unbearably bad, but we laughed anyway.
Những câu đùa của anh ấy **không thể chịu nổi** dở, nhưng chúng tôi vẫn cười.
Waiting for the results felt unbearably long.
Đợi kết quả cảm thấy **quá mức chịu đựng** lâu.
These shoes are unbearably tight—I need to take them off.
Đôi giày này **quá mức chịu đựng** chật—tôi phải tháo ra.