"unappreciated" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác rằng nỗ lực, công việc hoặc sự hiện diện của bạn không được người khác chú ý hoặc đánh giá cao. Thường gặp trong công việc, các mối quan hệ hoặc cống hiến.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'cảm thấy', 'bị', như 'cảm thấy không được đánh giá cao'. Mức độ nhẹ hơn so với 'bị lãng quên'.
أمثلة
She felt unappreciated by her coworkers.
Cô ấy cảm thấy **không được đánh giá cao** bởi các đồng nghiệp.
His hard work often goes unappreciated.
Sự chăm chỉ của anh ấy thường **không được đánh giá cao**.
Many parents feel unappreciated at times.
Nhiều bậc cha mẹ đôi khi cảm thấy **không được trân trọng**.
All his extra effort went unappreciated, which really discouraged him.
Tất cả nỗ lực thêm của anh ấy đều **không được đánh giá cao**, điều đó khiến anh rất nản lòng.
Sometimes volunteers go unappreciated even though they do so much.
Đôi khi các tình nguyện viên vẫn **không được đánh giá cao** dù họ đã làm rất nhiều.
You’re not unappreciated—your work really matters to us.
Bạn không phải **không được đánh giá cao**—công việc của bạn thật sự quan trọng với chúng tôi.