اكتب أي كلمة!

"unanimously" بـVietnamese

nhất tríđồng thuận hoàn toàn

التعريف

Khi tất cả mọi người trong nhóm đều đồng ý hoàn toàn, không ai phản đối. Thường dùng trong các cuộc họp, biểu quyết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như họp, bỏ phiếu. Dùng để nhấn mạnh toàn bộ sự đồng thuận, không có ý kiến phản đối.

أمثلة

The decision was made unanimously by the team.

Quyết định đã được nhóm đưa ra **nhất trí**.

The proposal passed unanimously in the meeting.

Đề xuất đã được thông qua **nhất trí** trong cuộc họp.

All members agreed unanimously to start the project.

Tất cả thành viên đều **nhất trí** bắt đầu dự án.

The jury unanimously found the defendant not guilty.

Bồi thẩm đoàn đã **nhất trí** tuyên bố bị cáo vô tội.

The board voted unanimously to promote her to manager.

Ban lãnh đạo đã **nhất trí** bầu cô ấy lên chức quản lý.

We all unanimously agreed that postponing the trip was the right choice.

Tất cả chúng tôi đều **nhất trí** rằng hoãn chuyến đi là lựa chọn đúng đắn.