"unadvisedly" بـVietnamese
التعريف
Làm việc gì đó mà không suy nghĩ kỹ hoặc không hỏi ý kiến đúng đắn trước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là trạng từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc văn chương, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; tương tự: 'recklessly', 'rashly'.
أمثلة
He acted unadvisedly and lost all his money.
Anh ấy đã hành động **thiếu suy nghĩ** và mất sạch tiền.
Making decisions unadvisedly can lead to trouble.
Ra quyết định **thiếu suy nghĩ** có thể dẫn đến rắc rối.
She spoke unadvisedly in front of the class.
Cô ấy đã phát biểu **thiếu suy nghĩ** trước lớp.
I realize now that I reacted unadvisedly and should have listened first.
Giờ tôi mới nhận ra mình đã phản ứng **thiếu suy nghĩ** và lẽ ra nên nghe trước.
The law was passed unadvisedly, causing many unforeseen problems.
Luật được thông qua **thiếu suy nghĩ**, dẫn tới nhiều vấn đề không lường trước.
If we rush unadvisedly into this, we could regret it later.
Nếu chúng ta vội vàng **thiếu suy nghĩ**, có thể sẽ hối hận sau này.