"ukuleles" بـVietnamese
التعريف
Nhạc cụ nhỏ, có bốn dây xuất xứ từ Hawaii, giống như đàn guitar nhỏ. 'Đàn ukulele' ở đây chỉ nhiều hơn một nhạc cụ loại này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Đàn ukulele' ở đây là số nhiều, dùng với chỉ số lượng hoặc tính từ ('bốn đàn ukulele', 'ukulele đầy màu sắc'). Không nên nhầm với 'guitar'.
أمثلة
There are three ukuleles on the table.
Có ba cây **đàn ukulele** trên bàn.
The students are playing their ukuleles in music class.
Các học sinh đang chơi **đàn ukulele** của mình trong lớp âm nhạc.
My friends and I bought new ukuleles.
Tôi và bạn bè đã mua **đàn ukulele** mới.
People bring their ukuleles to the beach for fun jam sessions.
Mọi người mang **đàn ukulele** ra biển để cùng chơi nhạc vui vẻ.
Some ukuleles have colorful designs that make them stand out.
Một số **đàn ukulele** có thiết kế sặc sỡ rất nổi bật.
You can hear ukuleles at every festival in Hawaii.
Bạn có thể nghe tiếng **đàn ukulele** ở mọi lễ hội tại Hawaii.