اكتب أي كلمة!

"tyrannies" بـVietnamese

chế độ chuyên chếchế độ bạo ngược

التعريف

Những chế độ cai trị độc đoán, nơi một cá nhân hoặc nhóm kiểm soát tuyệt đối và người dân không có tự do.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong các cuộc thảo luận lịch sử, chính trị hoặc trang trọng. 'escape tyrannies' nghĩa là trốn khỏi chế độ áp bức. Không dùng với tình huống cá nhân hay nhỏ lẻ.

أمثلة

Many people have suffered under cruel tyrannies.

Nhiều người đã chịu đựng dưới những **chế độ chuyên chế** tàn bạo.

History books describe different tyrannies across the world.

Sách lịch sử mô tả các **chế độ chuyên chế** khác nhau trên thế giới.

The people rose up to fight the tyrannies of their rulers.

Người dân đứng dậy đấu tranh chống lại các **chế độ chuyên chế** của kẻ cai trị.

Generations have tried to escape the tyrannies that limit freedom.

Nhiều thế hệ đã cố gắng thoát khỏi những **chế độ chuyên chế** hạn chế tự do.

Some tyrannies in history lasted for centuries before they finally fell.

Một số **chế độ chuyên chế** trong lịch sử kéo dài hàng thế kỷ trước khi bị lật đổ.

Writers often warn against new forms of tyrannies that may threaten society.

Các nhà văn thường cảnh báo về những hình thức **chế độ chuyên chế** mới có thể đe dọa xã hội.