اكتب أي كلمة!

"typing" بـVietnamese

gõ (bàn phím)

التعريف

Gõ phím là hành động nhấn các phím trên bàn phím hoặc máy đánh chữ để viết chữ lên màn hình hoặc giấy. Thường dùng để chỉ việc nhập văn bản trên thiết bị điện tử.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho thiết bị điện tử. Các cụm phổ biến: 'tốc độ gõ', 'kỹ năng gõ', 'bài kiểm tra gõ'. Khác với 'viết tay'.

أمثلة

I practice typing every day to get faster.

Tôi luyện tập **gõ** mỗi ngày để cải thiện tốc độ.

Her typing is very accurate.

**Gõ** của cô ấy rất chính xác.

He learned typing in school.

Anh ấy học **gõ** ở trường.

Sorry, I was typing an email and missed your call.

Xin lỗi, tôi đang **gõ** email nên lỡ cuộc gọi của bạn.

My fingers get tired after hours of typing.

Ngón tay tôi mỏi sau nhiều giờ **gõ**.

You can hear the sound of typing all over the office.

Bạn có thể nghe tiếng **gõ** vang khắp văn phòng.