اكتب أي كلمة!

"twitty" بـIndonesian

ngốc nghếchngờ nghệch

التعريف

Dùng để diễn tả ai đó cư xử ngờ nghệch hoặc ngốc nghếch. Thường được nói đùa và không nghiêm trọng.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Từ này chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh Anh, nghe trẻ con hoặc lỗi thời. Chỉ nên dùng với bạn bè, không dùng trong tình huống nghiêm túc.

أمثلة

Don't be so twitty!

Đừng **ngốc nghếch** như vậy!

He made a twitty mistake in class.

Cậu ấy đã mắc một lỗi **ngớ ngẩn** trong lớp.

That's a twitty idea.

Đó là một ý tưởng **ngốc nghếch**.

Sometimes I act a little twitty when I'm nervous.

Đôi khi tôi hành động hơi **ngốc nghếch** khi lo lắng.

That was a twitty thing to say, wasn't it?

Đó là một câu nói **ngốc nghếch** đấy, đúng không?

You get a bit twitty after staying up all night!

Cậu trở nên hơi **ngốc nghếch** sau khi thức trắng đêm!