"twitter" بـVietnamese
التعريف
‘Twitter’ vừa có nghĩa là tiếng hót ngắn, cao của chim, vừa là tên một mạng xã hội nổi tiếng nơi người dùng chia sẻ thông điệp ngắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nói về tiếng chim hót thì ‘twitter’ nghe cổ hoặc văn chương. Để chỉ mạng xã hội, luôn viết hoa là ‘Twitter’.
أمثلة
The birds started to twitter at dawn.
Sáng sớm, những con chim bắt đầu **hót líu lo**.
She read the news on Twitter every morning.
Cô ấy đọc tin tức trên **Twitter** mỗi sáng.
A soft twitter filled the garden.
Một tiếng **hót líu lo** khe khẽ vang khắp khu vườn.
He posted a funny meme on Twitter last night.
Anh ấy đã đăng một meme vui lên **Twitter** tối qua.
The park was silent except for the twitter of sparrows.
Công viên yên lặng, chỉ có tiếng **hót líu lo** của chim sẻ.
Sometimes, a single Twitter post can start a big conversation.
Đôi khi chỉ một bài đăng trên **Twitter** cũng có thể khơi mào một cuộc thảo luận lớn.