"twitching" بـVietnamese
التعريف
Chuyển động nhỏ, nhanh và đột ngột của một phần cơ thể, thường không kiểm soát được; hay gặp ở cơ hoặc mí mắt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế hoặc đời thường để nói về các chuyển động không tự chủ của cơ, như 'muscle twitching' hay 'eye twitching'. Không dùng khi chủ động rung lắc.
أمثلة
My left eye keeps twitching.
Mắt trái của tôi cứ **giật cơ**.
I noticed my leg was twitching during class.
Tôi nhận ra chân mình đang **giật cơ** trong lớp học.
His fingers started twitching from nervousness.
Các ngón tay của anh ấy bắt đầu **giật nhẹ** vì lo lắng.
My eyelid's been twitching all day—it's so annoying!
Cả ngày mí mắt tôi **giật cơ**, thật khó chịu!
If your arm is twitching a lot, maybe you need more rest.
Nếu tay bạn **giật cơ** nhiều, có lẽ bạn nên nghỉ ngơi thêm.
I get random twitching in my muscles when I'm tired.
Khi mệt, tôi bị **giật cơ** ngẫu nhiên ở cơ bắp.