اكتب أي كلمة!

"tweaks" بـVietnamese

điều chỉnh nhỏchỉnh sửa nhỏ

التعريف

Những thay đổi nhỏ hoặc sự điều chỉnh nhẹ để cải thiện hoặc khắc phục vấn đề nhỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Make some tweaks' thường dùng trong công nghệ, thiết kế hoặc thay đổi nhỏ trong cuộc sống hàng ngày. Chỉ những điều chỉnh nhỏ chứ không phải thay đổi lớn.

أمثلة

I made a few tweaks to my homework before handing it in.

Tôi đã thực hiện một vài **điều chỉnh nhỏ** cho bài tập về nhà trước khi nộp.

The app needs some tweaks to run better.

Ứng dụng cần một số **điều chỉnh nhỏ** để hoạt động tốt hơn.

She did some tweaks to the recipe and it tasted amazing.

Cô ấy đã thực hiện vài **điều chỉnh nhỏ** cho công thức và món ăn ngon tuyệt.

These little tweaks are all it takes to fix the problem.

Chỉ cần những **điều chỉnh nhỏ** như thế này là đủ để khắc phục vấn đề.

After a couple of tweaks, the website loads much faster now.

Sau vài **điều chỉnh nhỏ**, trang web tải nhanh hơn nhiều.

Just a few smart tweaks can really change how things work.

Chỉ vài **điều chỉnh nhỏ** thông minh có thể thay đổi hẳn cách mọi thứ hoạt động.