اكتب أي كلمة!

"tussled" بـVietnamese

vật lộngiằng co

التعريف

Tranh đấu hoặc vật lộn với ai đó hay điều gì đó, thường không nghiêm trọng và mang tính vui đùa. Đôi khi còn chỉ sự giằng co tâm lý nhẹ giữa các bên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để mô tả tranh đấu không nghiêm trọng, thường mang tính chơi đùa hoặc cạnh tranh nhỏ. Cụm 'tussle with' là 'vật lộn với'. Không dùng cho xung đột lớn.

أمثلة

The boys tussled over the last cookie.

Mấy cậu bé **vật lộn** giành chiếc bánh quy cuối cùng.

The puppies tussled in the grass.

Những chú chó con **vật lộn** trên bãi cỏ.

They tussled with the rope until it broke.

Họ **vật lộn** với sợi dây cho đến khi nó đứt.

The two teams tussled for the ball during the match.

Hai đội **tranh đấu** giành bóng trong trận đấu.

She tussled with her emotions before making a decision.

Cô ấy **giằng co** với cảm xúc của mình trước khi quyết định.

His hair was messy because he had just tussled with his brother.

Tóc cậu ấy rối vì vừa mới **vật lộn** với em trai mình.