اكتب أي كلمة!

"turtleback" بـVietnamese

mai rùahình mai rùa

التعريف

Là phần mai cứng và cong trên lưng rùa, hoặc chỉ những vật có hình cong giống mai rùa như mái nhà hay tảng đá.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong sinh học hoặc thiết kế khi nói về những vật có hình vòm giống mai rùa, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The turtleback of a sea turtle is strong and hard.

**Mai rùa** của rùa biển rất chắc và cứng.

Some boats have a turtleback roof to protect from water.

Một số thuyền có mái **mai rùa** để tránh nước.

Rocks with a turtleback shape are common near the shore.

Gần bờ biển thường có những tảng đá hình **mai rùa**.

The old church was built with a turtleback roof for better drainage.

Nhà thờ cũ được xây mái **mai rùa** để thoát nước tốt hơn.

Some cars have a turtleback design for better aerodynamics.

Một số ô tô có thiết kế **mai rùa** để khí động học tốt hơn.

After the rain, puddles formed on the road except on the turtleback sections.

Sau mưa, trên đường chỉ những đoạn có **mai rùa** là không có vũng nước.