"turn over" بـIndonesian
التعريف
Lật để một mặt khác lên trên, hoặc chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát cho người khác.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Có thể dùng khi muốn lật vật thể ('turn over the card') hoặc chuyển giao quyền kiểm soát, trách nhiệm ('turn over the keys'). Cả nghĩa đen và bóng đều hay gặp.
أمثلة
Please turn over the page.
Vui lòng **lật** trang.
He turned over the keys to his apartment.
Anh ấy đã **bàn giao** chìa khóa căn hộ của mình.
After five minutes, turn over the pancakes.
Sau năm phút, hãy **lật** bánh.
When the police arrived, he turned over the stolen wallet.
Khi cảnh sát đến, anh ta đã **bàn giao** chiếc ví bị trộm.
If you turn over the card, you'll see the answer.
Nếu bạn **lật** thẻ, bạn sẽ thấy đáp án.
Our manager will turn over the project to a new team next month.
Tháng sau, quản lý của chúng tôi sẽ **bàn giao** dự án cho một nhóm mới.